tất phải
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tất yếu, nhất định phải: "tất phải" chỉ điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc bắt buộc phải làm, không thể tránh khỏi. Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói có tính suy luận chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh đi lên phố thì chắc chắn sẽ đi ngang qua nhà tôi.)
- (Để đạt được thành công, nhất định phải cố gắng liên tục.)
- (Trong đời, mọi người đều không thể tránh khỏi những lúc gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tất phải có": điều kiện bắt buộc phải tồn tại.
- Để phát triển, tất phải có sự đầu tư. (Muốn phát triển thì nhất định phải có vốn đầu tư.)
"tất phải xảy ra": sự kiện không thể tránh khỏi.
- Mâu thuẫn kéo dài, xung đột tất phải xảy ra. (Nếu mâu thuẫn không được giải quyết, xung đột chắc chắn sẽ diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
Tất yếu (tính từ): cần thiết, không thể thiếu.
- Học tập là nhu cầu tất yếu của con người. (Học tập là điều không thể thiếu trong đời sống.)
Phải (động từ): bắt buộc, cần thiết.
- Con phải đi học đúng giờ. (Con bắt buộc phải đến lớp đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Nhất định: chắc chắn, không thay đổi.
- Chắc chắn: có độ tin cậy cao, không nghi ngờ.
- Tất nhiên: hiển nhiên, đương nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Tất phải đến tay: điều gì đó cuối cùng sẽ thuộc về người xứng đáng.
- Công lý tất phải đến tay kẻ ác. (Kẻ làm điều xấu cuối cùng sẽ bị trừng phạt.)